pear hawthorn

pear hawthorn

A small bird perches on a branch of the pear hawthorn to eat its berries.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây táo gai : "pear hawthorn" một loại cây táo gai (Crataegus) nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi thân cây mọc thẳng, gần như không gai, quả mọng hình dạng hơi giống quả .

dụ sử dụng
  • (Cây táo gai thường được trồng trong vườn những quả mọng hấp dẫn của .)
  • (Loài táo gai này dễ nhận biết nhờ các cành gần như không gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pear hawthorn" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một loài cụ thể trong chi Crataegus, thường được phân biệt với các loài táo gai khác nhờ hình dạng quả đặc biệt.
    • The pear hawthorn is a valuable plant for wildlife, as its berries provide food for birds. (Cây táo gai loài cây giá trị đối với động vật hoang dã, quả mọng của cung cấp thức ăn cho chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawthorn (danh từ): táo gai (chi Crataegus nói chung).
    • Hawthorn is commonly used in traditional medicine. (Táo gai thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • Pear-shaped (tính từ): hình quả .
    • The berries of the pear hawthorn are pear-shaped. (Quả mọng của cây táo gai hình quả .)
Từ đồng nghĩa
  • Crataegus pear hawthorn: tên khoa học của loài cây này.
  • Thornless hawthorn: táo gai không gai (mặc dù không hoàn toàn chính xác "pear hawthorn" gần như không gai, không phải hoàn toàn không gai).
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "pear hawthorn" do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.